Đào thải

Đào thải(Động từ)
Loại bỏ ra khỏi môi trường nào đó, do không có tác dụng hoặc do không đáp ứng được các tiêu chuẩn cần thiết
To remove or get rid of something from an environment because it is ineffective or does not meet required standards
去除无效的东西
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
English: eliminate, expel (formal); rid, flush out (informal). Từ loại: động từ. Đào thải: động từ chỉ quá trình loại bỏ chất độc, tế bào hoặc tác nhân không mong muốn ra khỏi cơ thể, hệ thống hoặc môi trường. Ngữ cảnh: dùng hình thức (formal) trong y tế, khoa học và báo chí; dùng dạng (informal) khi nói đời thường, trao đổi về thải độc, làm sạch hoặc loại bỏ nhanh các chất không cần thiết.
English: eliminate, expel (formal); rid, flush out (informal). Từ loại: động từ. Đào thải: động từ chỉ quá trình loại bỏ chất độc, tế bào hoặc tác nhân không mong muốn ra khỏi cơ thể, hệ thống hoặc môi trường. Ngữ cảnh: dùng hình thức (formal) trong y tế, khoa học và báo chí; dùng dạng (informal) khi nói đời thường, trao đổi về thải độc, làm sạch hoặc loại bỏ nhanh các chất không cần thiết.
