ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đào thải trong tiếng Anh

Đào thải

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đào thải(Động từ)

01

Loại bỏ ra khỏi môi trường nào đó, do không có tác dụng hoặc do không đáp ứng được các tiêu chuẩn cần thiết

To remove or get rid of something from an environment because it is ineffective or does not meet required standards

去除无效的东西

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đào thải/

English: eliminate, expel (formal); rid, flush out (informal). Từ loại: động từ. Đào thải: động từ chỉ quá trình loại bỏ chất độc, tế bào hoặc tác nhân không mong muốn ra khỏi cơ thể, hệ thống hoặc môi trường. Ngữ cảnh: dùng hình thức (formal) trong y tế, khoa học và báo chí; dùng dạng (informal) khi nói đời thường, trao đổi về thải độc, làm sạch hoặc loại bỏ nhanh các chất không cần thiết.

English: eliminate, expel (formal); rid, flush out (informal). Từ loại: động từ. Đào thải: động từ chỉ quá trình loại bỏ chất độc, tế bào hoặc tác nhân không mong muốn ra khỏi cơ thể, hệ thống hoặc môi trường. Ngữ cảnh: dùng hình thức (formal) trong y tế, khoa học và báo chí; dùng dạng (informal) khi nói đời thường, trao đổi về thải độc, làm sạch hoặc loại bỏ nhanh các chất không cần thiết.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.