Dấp

Dấp(Động từ)
Làm cho vừa đủ thấm ướt
To moisten slightly; to make just wet enough (not soaking)
稍微湿润
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dấp — English: soak, steep (formal); to soak up, to be damp (informal). Từ là động từ, chỉ hành động thấm ướt hoặc để vật hút chất lỏng. Nghĩa phổ biến: làm cho ngấm nước hoặc chất lỏng vào bề mặt hoặc vật liệu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, kỹ thuật hoặc chỉ thao tác như ngâm; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày để mô tả việc ẩm ướt, thấm nước hoặc cảm giác ướt nhẹ.
dấp — English: soak, steep (formal); to soak up, to be damp (informal). Từ là động từ, chỉ hành động thấm ướt hoặc để vật hút chất lỏng. Nghĩa phổ biến: làm cho ngấm nước hoặc chất lỏng vào bề mặt hoặc vật liệu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, kỹ thuật hoặc chỉ thao tác như ngâm; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày để mô tả việc ẩm ướt, thấm nước hoặc cảm giác ướt nhẹ.
