ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dập trong tiếng Anh

Dập

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dập(Động từ)

01

Làm cho bị đè lấp dưới một lớp mỏng đất, cát

To cover or bury something under a thin layer of soil or sand (to be gently pressed down and hidden beneath a light coating of earth)

埋在薄层土或沙下

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Làm cho tắt, cho tàn, không còn bùng phát và lây lan được nữa

To put out or extinguish (so it stops burning or spreading) — e.g., to extinguish a fire or stop flames from spreading

熄灭

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Tác động một cách liên tục và mạnh mẽ làm cho phải chịu đựng một sức đè nén nặng nề

To strike or beat repeatedly and forcefully, causing someone or something to suffer heavy pressure or impact

连续强烈打击

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Làm ra sản phẩm theo hình dạng nhất định bằng lực ép trên khuôn định sẵn

To shape or form something by pressing it into a pre-made mold or die (using force to make a product take a specific shape)

用力压出特定形状的产品

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Va mạnh hoặc làm cho va mạnh

To strike or hit (something) hard; to slam or pound

猛击

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dập/

dập — English: to press/crush (formal), to smack/whack (informal). Từ loại: động từ. Động từ chỉ hành động ấn mạnh hoặc làm méo, bẹp vật bằng lực, hoặc vỗ/tạt mạnh để dập tắt/ngăn chặn; cũng dùng cho tiếng động mạnh hoặc để miêu tả làm hoen ố danh tiếng. Dùng nghĩa trang trọng khi mô tả hành động vật lý hoặc kỹ thuật, dùng dạng thông tục khi nói đời thường về đánh mạnh, tạt tai hoặc la mắng.

dập — English: to press/crush (formal), to smack/whack (informal). Từ loại: động từ. Động từ chỉ hành động ấn mạnh hoặc làm méo, bẹp vật bằng lực, hoặc vỗ/tạt mạnh để dập tắt/ngăn chặn; cũng dùng cho tiếng động mạnh hoặc để miêu tả làm hoen ố danh tiếng. Dùng nghĩa trang trọng khi mô tả hành động vật lý hoặc kỹ thuật, dùng dạng thông tục khi nói đời thường về đánh mạnh, tạt tai hoặc la mắng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.