Dấp da dấp dính

Dấp da dấp dính(Tính từ)
Như dấp dính [nhưng ý mức độ nhiều hơn]
Very sticky; clingy and moist — more so than “sticky,” implying something is damp and strongly adheres to surfaces (e.g., skin, fabric)
非常粘湿
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dấp da dấp dính — English: sticky, tacky (informal). Từ ghép miêu tả trạng thái; tính từ chỉ bề mặt có chất lỏng dính nhẹ, bám tay hoặc cảm giác hơi ướt và khó chịu. Dùng để mô tả vật, bề mặt hoặc cảm giác da; không quá trang trọng. Trong văn viết chính thức, chọn sticky/tacky (formal) hoặc hyphenated descriptions; dùng dấp da dấp dính trong giao tiếp thông thường, miêu tả sinh động, thân mật.
dấp da dấp dính — English: sticky, tacky (informal). Từ ghép miêu tả trạng thái; tính từ chỉ bề mặt có chất lỏng dính nhẹ, bám tay hoặc cảm giác hơi ướt và khó chịu. Dùng để mô tả vật, bề mặt hoặc cảm giác da; không quá trang trọng. Trong văn viết chính thức, chọn sticky/tacky (formal) hoặc hyphenated descriptions; dùng dấp da dấp dính trong giao tiếp thông thường, miêu tả sinh động, thân mật.
