Đập tay

Đập tay(Động từ)
Dùng tay nện mạnh vào một vật gì đó hoặc vào tay người khác nhằm tạo ra tiếng động hoặc biểu thị sự đồng ý, hòa thuận.
To strike or clap hands against something or another person's hand, usually to make a sound or to show agreement, celebration, or friendly greeting (e.g., to give a high-five or clap someone's hand).
击掌
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đập tay — English: (informal) high five, (informal) slap hands. Từ loại: động từ cụm. Định nghĩa ngắn: hành động chạm lòng bàn tay với người khác để chúc mừng, đồng ý hoặc ăn mừng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật, bạn bè hoặc đồng đội; không dùng trong văn viết trang trọng; trong ngữ cảnh lịch sự hoặc công việc thay bằng “chúc mừng” hoặc bắt tay.
đập tay — English: (informal) high five, (informal) slap hands. Từ loại: động từ cụm. Định nghĩa ngắn: hành động chạm lòng bàn tay với người khác để chúc mừng, đồng ý hoặc ăn mừng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật, bạn bè hoặc đồng đội; không dùng trong văn viết trang trọng; trong ngữ cảnh lịch sự hoặc công việc thay bằng “chúc mừng” hoặc bắt tay.
