ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đập tay trong tiếng Anh

Đập tay

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đập tay(Động từ)

01

Dùng tay nện mạnh vào một vật gì đó hoặc vào tay người khác nhằm tạo ra tiếng động hoặc biểu thị sự đồng ý, hòa thuận.

To strike or clap hands against something or another person's hand, usually to make a sound or to show agreement, celebration, or friendly greeting (e.g., to give a high-five or clap someone's hand).

击掌

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đập tay/

đập tay — English: (informal) high five, (informal) slap hands. Từ loại: động từ cụm. Định nghĩa ngắn: hành động chạm lòng bàn tay với người khác để chúc mừng, đồng ý hoặc ăn mừng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật, bạn bè hoặc đồng đội; không dùng trong văn viết trang trọng; trong ngữ cảnh lịch sự hoặc công việc thay bằng “chúc mừng” hoặc bắt tay.

đập tay — English: (informal) high five, (informal) slap hands. Từ loại: động từ cụm. Định nghĩa ngắn: hành động chạm lòng bàn tay với người khác để chúc mừng, đồng ý hoặc ăn mừng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật, bạn bè hoặc đồng đội; không dùng trong văn viết trang trọng; trong ngữ cảnh lịch sự hoặc công việc thay bằng “chúc mừng” hoặc bắt tay.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.