Dập

Dập(Động từ)
Làm cho bị đè lấp dưới một lớp mỏng đất, cát
To cover or bury something under a thin layer of soil or sand (to be gently pressed down and hidden beneath a light coating of earth)
埋在薄层土或沙下
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làm cho tắt, cho tàn, không còn bùng phát và lây lan được nữa
To put out or extinguish (so it stops burning or spreading) — e.g., to extinguish a fire or stop flames from spreading
熄灭
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tác động một cách liên tục và mạnh mẽ làm cho phải chịu đựng một sức đè nén nặng nề
To strike or beat repeatedly and forcefully, causing someone or something to suffer heavy pressure or impact
连续强烈打击
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làm ra sản phẩm theo hình dạng nhất định bằng lực ép trên khuôn định sẵn
To shape or form something by pressing it into a pre-made mold or die (using force to make a product take a specific shape)
用力压出特定形状的产品
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Va mạnh hoặc làm cho va mạnh
To strike or hit (something) hard; to slam or pound
猛击
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dập — English: to press/crush (formal), to smack/whack (informal). Từ loại: động từ. Động từ chỉ hành động ấn mạnh hoặc làm méo, bẹp vật bằng lực, hoặc vỗ/tạt mạnh để dập tắt/ngăn chặn; cũng dùng cho tiếng động mạnh hoặc để miêu tả làm hoen ố danh tiếng. Dùng nghĩa trang trọng khi mô tả hành động vật lý hoặc kỹ thuật, dùng dạng thông tục khi nói đời thường về đánh mạnh, tạt tai hoặc la mắng.
dập — English: to press/crush (formal), to smack/whack (informal). Từ loại: động từ. Động từ chỉ hành động ấn mạnh hoặc làm méo, bẹp vật bằng lực, hoặc vỗ/tạt mạnh để dập tắt/ngăn chặn; cũng dùng cho tiếng động mạnh hoặc để miêu tả làm hoen ố danh tiếng. Dùng nghĩa trang trọng khi mô tả hành động vật lý hoặc kỹ thuật, dùng dạng thông tục khi nói đời thường về đánh mạnh, tạt tai hoặc la mắng.
