Đặt

Đặt(Động từ)
Để vào vị trí phù hợp
To put or place something in the right position
放置
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nêu ra với một yêu cầu nào đó
To put forward (a request, demand, question, or proposal) — e.g., to raise or present something formally for consideration
提出要求
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩ để tạo ra
To think of or come up with (an idea); to invent or create in your mind
想象
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làm cho bắt đầu tồn tại và có hiệu lực
To set up or establish something so that it begins to exist or takes effect (e.g., to establish a rule, arrange a system, or put a plan into effect)
建立
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đưa trước yêu cầu, theo thể thức đã định, để đảm bảo việc mua bán, thuê mướn
To place a deposit; to put down money or a guarantee in advance (to secure a purchase, rental, or reservation)
预付定金
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đặt — to put/place (formal); to set (informal). Động từ chỉ hành động di chuyển hoặc bố trí vật, ví dụ đặt đồ lên bàn, đặt lịch hẹn. Nghĩa phổ biến là đưa một vật vào vị trí xác định hoặc thiết lập một tham số. Dùng dạng trang trọng khi viết văn bản chính thức hoặc hướng dẫn; dùng cách nói thông thường trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi thiết lập cài đặt kỹ thuật.
đặt — to put/place (formal); to set (informal). Động từ chỉ hành động di chuyển hoặc bố trí vật, ví dụ đặt đồ lên bàn, đặt lịch hẹn. Nghĩa phổ biến là đưa một vật vào vị trí xác định hoặc thiết lập một tham số. Dùng dạng trang trọng khi viết văn bản chính thức hoặc hướng dẫn; dùng cách nói thông thường trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi thiết lập cài đặt kỹ thuật.
