ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đặt trong tiếng Anh

Đặt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đặt(Động từ)

01

Để vào vị trí phù hợp

To put or place something in the right position

放置

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Nêu ra với một yêu cầu nào đó

To put forward (a request, demand, question, or proposal) — e.g., to raise or present something formally for consideration

提出要求

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Nghĩ để tạo ra

To think of or come up with (an idea); to invent or create in your mind

想象

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Làm cho bắt đầu tồn tại và có hiệu lực

To set up or establish something so that it begins to exist or takes effect (e.g., to establish a rule, arrange a system, or put a plan into effect)

建立

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Đưa trước yêu cầu, theo thể thức đã định, để đảm bảo việc mua bán, thuê mướn

To place a deposit; to put down money or a guarantee in advance (to secure a purchase, rental, or reservation)

预付定金

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đặt/

đặt — to put/place (formal); to set (informal). Động từ chỉ hành động di chuyển hoặc bố trí vật, ví dụ đặt đồ lên bàn, đặt lịch hẹn. Nghĩa phổ biến là đưa một vật vào vị trí xác định hoặc thiết lập một tham số. Dùng dạng trang trọng khi viết văn bản chính thức hoặc hướng dẫn; dùng cách nói thông thường trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi thiết lập cài đặt kỹ thuật.

đặt — to put/place (formal); to set (informal). Động từ chỉ hành động di chuyển hoặc bố trí vật, ví dụ đặt đồ lên bàn, đặt lịch hẹn. Nghĩa phổ biến là đưa một vật vào vị trí xác định hoặc thiết lập một tham số. Dùng dạng trang trọng khi viết văn bản chính thức hoặc hướng dẫn; dùng cách nói thông thường trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi thiết lập cài đặt kỹ thuật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.