ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đạt bằng sáng chế trong tiếng Anh

Đạt bằng sáng chế

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đạt bằng sáng chế(Động từ)

01

Có được giấy chứng nhận về quyền sở hữu một sáng tạo hoặc phát minh do cơ quan chức năng cấp

To be granted a patent; to receive official certification of ownership for an invention or creation from the authorities

获得专利

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đạt bằng sáng chế/

(formal) obtain a patent; (informal) patented — động từ hợp thành chỉ hành động đạt được quyền sáng chế cho một phát minh. Nghĩa phổ biến: được cấp quyền độc quyền pháp lý bảo vệ phát minh, ngăn người khác sản xuất hoặc sử dụng. Dùng dạng chính thức khi viết hồ sơ pháp lý, báo cáo kỹ thuật hoặc truyền thông chuyên nghiệp; có thể dùng dạng thông thường (informal) trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi tóm tắt thành tựu sáng chế.

(formal) obtain a patent; (informal) patented — động từ hợp thành chỉ hành động đạt được quyền sáng chế cho một phát minh. Nghĩa phổ biến: được cấp quyền độc quyền pháp lý bảo vệ phát minh, ngăn người khác sản xuất hoặc sử dụng. Dùng dạng chính thức khi viết hồ sơ pháp lý, báo cáo kỹ thuật hoặc truyền thông chuyên nghiệp; có thể dùng dạng thông thường (informal) trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi tóm tắt thành tựu sáng chế.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.