Đặt cọc

Đặt cọc(Động từ)
Ứng trước một số tiền để làm tin
To pay a sum of money in advance as a guarantee or deposit
预付保证金
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) deposit, (informal) down payment. Đặt cọc — danh từ/động từ chỉ hành động giữ tiền hoặc tài sản để đảm bảo hợp đồng; thường là khoản tiền người mua giao trước người bán. Định nghĩa ngắn: khoản đảm bảo cho cam kết mua bán hoặc thuê. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi viết hợp đồng, văn bản pháp lý; có thể dùng dạng thông dụng (down payment) khi nói chuyện hàng ngày hoặc thỏa thuận không chính thức.
(formal) deposit, (informal) down payment. Đặt cọc — danh từ/động từ chỉ hành động giữ tiền hoặc tài sản để đảm bảo hợp đồng; thường là khoản tiền người mua giao trước người bán. Định nghĩa ngắn: khoản đảm bảo cho cam kết mua bán hoặc thuê. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi viết hợp đồng, văn bản pháp lý; có thể dùng dạng thông dụng (down payment) khi nói chuyện hàng ngày hoặc thỏa thuận không chính thức.
