Dặt dẹo

Dặt dẹo(Tính từ)
[thân hình, dáng đi đứng] xiêu vẹo, yếu ớt
(of a person’s body or walk) unsteady, wobbling, or weak-looking — appearing frail and having an unstable gait (e.g., stumbling or swaying when walking).
身体虚弱,走路不稳
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[ở] không có nơi chốn ổn định, nay đây mai đó
Having no fixed home; wandering from place to place; nomadic or always on the move
无家可归
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dặt dẹo — (informal) dawdle, loiter; (formal) linger. Từ loại: động từ (cụm động từ, thông tục). Nghĩa chính: chỉ hành động đi, đứng hoặc làm việc chậm chạp, lề mề, thiếu quyết đoán. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng thông tục trong giao tiếp thân mật hoặc miêu tả thái độ trì hoãn; dùng từ tương đương trang trọng hơn (linger, delay) khi viết văn bản lịch sự hoặc công việc.
dặt dẹo — (informal) dawdle, loiter; (formal) linger. Từ loại: động từ (cụm động từ, thông tục). Nghĩa chính: chỉ hành động đi, đứng hoặc làm việc chậm chạp, lề mề, thiếu quyết đoán. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng thông tục trong giao tiếp thân mật hoặc miêu tả thái độ trì hoãn; dùng từ tương đương trang trọng hơn (linger, delay) khi viết văn bản lịch sự hoặc công việc.
