ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dặt dẹo trong tiếng Anh

Dặt dẹo

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dặt dẹo(Tính từ)

01

[thân hình, dáng đi đứng] xiêu vẹo, yếu ớt

(of a person’s body or walk) unsteady, wobbling, or weak-looking — appearing frail and having an unstable gait (e.g., stumbling or swaying when walking).

身体虚弱,走路不稳

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

[ở] không có nơi chốn ổn định, nay đây mai đó

Having no fixed home; wandering from place to place; nomadic or always on the move

无家可归

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dặt dẹo/

dặt dẹo — (informal) dawdle, loiter; (formal) linger. Từ loại: động từ (cụm động từ, thông tục). Nghĩa chính: chỉ hành động đi, đứng hoặc làm việc chậm chạp, lề mề, thiếu quyết đoán. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng thông tục trong giao tiếp thân mật hoặc miêu tả thái độ trì hoãn; dùng từ tương đương trang trọng hơn (linger, delay) khi viết văn bản lịch sự hoặc công việc.

dặt dẹo — (informal) dawdle, loiter; (formal) linger. Từ loại: động từ (cụm động từ, thông tục). Nghĩa chính: chỉ hành động đi, đứng hoặc làm việc chậm chạp, lề mề, thiếu quyết đoán. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng thông tục trong giao tiếp thân mật hoặc miêu tả thái độ trì hoãn; dùng từ tương đương trang trọng hơn (linger, delay) khi viết văn bản lịch sự hoặc công việc.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.