ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đạt được trong tiếng Anh

Đạt được

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đạt được(Động từ)

01

Đạt tới mục đích hoặc kết quả mong muốn sau quá trình cố gắng.

To achieve or attain a desired goal or result after effort

达到目标

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đạt được/

(formal) achieve; (informal) get/attain. Động từ chỉ hành động hoàn thành mục tiêu, giành được hoặc thu được điều gì sau nỗ lực: đạt được kết quả, mục tiêu, hoặc tiêu chuẩn. Dùng dạng formal trong văn viết, báo cáo, hồ sơ công việc và giao tiếp lịch sự; dạng informal (get/attain) phù hợp khi giải thích nhanh bằng tiếng Anh đời thường hoặc trong hội thoại thân mật.

(formal) achieve; (informal) get/attain. Động từ chỉ hành động hoàn thành mục tiêu, giành được hoặc thu được điều gì sau nỗ lực: đạt được kết quả, mục tiêu, hoặc tiêu chuẩn. Dùng dạng formal trong văn viết, báo cáo, hồ sơ công việc và giao tiếp lịch sự; dạng informal (get/attain) phù hợp khi giải thích nhanh bằng tiếng Anh đời thường hoặc trong hội thoại thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.