ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đất hoang trong tiếng Anh

Đất hoang

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đất hoang(Danh từ)

01

Phần đất không có người canh tác, trồng trọt hoặc xây dựng, thường để hoang hoặc bị bỏ mặc.

Land that is unused or abandoned — ground that is not being farmed, built on, or cared for, often left empty or neglected (e.g., fallow or vacant land)

荒地

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đất hoang/

đất hoang — English: wasteland (formal), vacant land/scrubland (informal). Danh từ. Đất không được canh tác hoặc bỏ hoang, chưa khai thác, thường có cây cỏ dại hoặc hoang mạc hóa. Dùng từ formal khi mô tả pháp lý, quy hoạch hoặc báo cáo (wasteland); dùng các từ informal khi nói chuyện hàng ngày về mảnh đất trống, bãi đất bỏ hoang hoặc khu vườn không ai chăm sóc.

đất hoang — English: wasteland (formal), vacant land/scrubland (informal). Danh từ. Đất không được canh tác hoặc bỏ hoang, chưa khai thác, thường có cây cỏ dại hoặc hoang mạc hóa. Dùng từ formal khi mô tả pháp lý, quy hoạch hoặc báo cáo (wasteland); dùng các từ informal khi nói chuyện hàng ngày về mảnh đất trống, bãi đất bỏ hoang hoặc khu vườn không ai chăm sóc.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.