Đặt ra

Đặt ra(Động từ)
Đưa ra, tạo ra (một vấn đề, một yêu cầu, một nguyên tắc để thảo luận hoặc thực hiện)
To raise or put forward (an issue, request, rule, or question) for discussion or action — e.g., to propose or set out something that others should consider
提出问题或要求
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đặt ra: (formal) to set, to establish; (informal) to put forward — động từ chỉ hành động xác định một vấn đề, mục tiêu, quy tắc hoặc câu hỏi để thảo luận hoặc giải quyết. Thường dùng trong văn viết, công việc, chính thức khi nói về kế hoạch, tiêu chí, yêu cầu; dùng dạng informal khi giao tiếp thân mật hoặc nêu ý kiến một cách nhẹ nhàng.
đặt ra: (formal) to set, to establish; (informal) to put forward — động từ chỉ hành động xác định một vấn đề, mục tiêu, quy tắc hoặc câu hỏi để thảo luận hoặc giải quyết. Thường dùng trong văn viết, công việc, chính thức khi nói về kế hoạch, tiêu chí, yêu cầu; dùng dạng informal khi giao tiếp thân mật hoặc nêu ý kiến một cách nhẹ nhàng.
