ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đau âm ỉ trong tiếng Anh

Đau âm ỉ

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đau âm ỉ(Cụm từ)

01

Có cảm giác đau nhẹ, dai dẳng và không ngắt quãng, thường là đau kéo dài trong thời gian lâu nhưng không dữ dội.

A persistent, dull pain that lingers rather than coming in sharp, intense bursts — a low-level ache that continues for a long time

持续的钝痛,用于形容长时间的轻微疼痛

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đau âm ỉ/

đau âm ỉ — dull ache (formal). Tính từ ghép mô tả cảm giác đau kéo dài, không sắc bén nhưng liên tục; thường dùng cho đau cơ, đau răng hoặc đau bụng. Động từ/miêu tả: đau âm ỉ chỉ trạng thái đau nhẹ nhưng dai dẳng. Dùng hình thức trang trọng khi mô tả triệu chứng y tế; có thể dùng thân mật trong giao tiếp hàng ngày nhưng tránh thuật ngữ quá chuyên môn khi nói với bác sĩ.

đau âm ỉ — dull ache (formal). Tính từ ghép mô tả cảm giác đau kéo dài, không sắc bén nhưng liên tục; thường dùng cho đau cơ, đau răng hoặc đau bụng. Động từ/miêu tả: đau âm ỉ chỉ trạng thái đau nhẹ nhưng dai dẳng. Dùng hình thức trang trọng khi mô tả triệu chứng y tế; có thể dùng thân mật trong giao tiếp hàng ngày nhưng tránh thuật ngữ quá chuyên môn khi nói với bác sĩ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.