Dấu ba chấm

Dấu ba chấm(Danh từ)
Là một kí tự gồm ba kí tự chấm (". ") hợp thành, ngày xưa còn có hai kí tự khoảng trống xen giữa ba kí tự chấm và hai kí tự khoảng trống ở hai phía trước sau (". .. ") nhưng ngày nay chỉ còn ba kí tự chấm viết sát nhau ("…") và được coi như một kí tự đơn, trong Microsoft Windows có thể gọi nhanh bằng tổ hợp phím alt + 0133, có chức năng thay thế cho những từ bị thiếu hoặc không được liệt kê trong câu hoặc danh sách.
Ellipsis — a punctuation mark made of three dots (…) used to indicate omitted words, a pause, or an unfinished thought. Historically written as three separated dots with spaces, it is now usually a single character and can be entered in Windows with Alt+0133.
省略号
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dấu ba chấm (English: ellipsis) *(formal)*; không có dạng thông dụng khác *(informal)*. danh từ. Dấu chấm lặp lại ba lần (...) dùng để biểu thị sự bỏ chữ, ngắt ý, suy nghĩ còn dang dở hoặc tạo khoảng lặng trong văn bản. Dùng trong văn viết để tường thuật cắt bớt nội dung hay thể hiện giọng điệu chậm rãi; tránh lạm dụng trong văn chính thức, phù hợp hơn với văn nói, sáng tác hay nhắn tin.
dấu ba chấm (English: ellipsis) *(formal)*; không có dạng thông dụng khác *(informal)*. danh từ. Dấu chấm lặp lại ba lần (...) dùng để biểu thị sự bỏ chữ, ngắt ý, suy nghĩ còn dang dở hoặc tạo khoảng lặng trong văn bản. Dùng trong văn viết để tường thuật cắt bớt nội dung hay thể hiện giọng điệu chậm rãi; tránh lạm dụng trong văn chính thức, phù hợp hơn với văn nói, sáng tác hay nhắn tin.
