Dầu bạc hà

Dầu bạc hà(Danh từ)
Dầu chế từ lá cây bạc hà, dùng làm thuốc trị các chứng cảm mạo
Mint oil — an oil made from mint leaves, commonly used as a remedy to treat colds and related symptoms
薄荷油
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dầu bạc hà — peppermint oil (formal). danh từ. Dầu bạc hà là chất dầu thơm chiết xuất từ lá bạc hà, có mùi the mát và tác dụng làm dịu, giảm đau nhẹ và kháng khuẩn; thường dùng trong xoa bóp, trị đau đầu, nghẹt mũi hoặc trong sản phẩm chăm sóc cá nhân. Dùng dạng chính thức trong văn viết, y học, còn dạng thông dụng khi nói chuyện hàng ngày, trao đổi về công dụng hoặc hướng dẫn sử dụng.
dầu bạc hà — peppermint oil (formal). danh từ. Dầu bạc hà là chất dầu thơm chiết xuất từ lá bạc hà, có mùi the mát và tác dụng làm dịu, giảm đau nhẹ và kháng khuẩn; thường dùng trong xoa bóp, trị đau đầu, nghẹt mũi hoặc trong sản phẩm chăm sóc cá nhân. Dùng dạng chính thức trong văn viết, y học, còn dạng thông dụng khi nói chuyện hàng ngày, trao đổi về công dụng hoặc hướng dẫn sử dụng.
