Đậu bắp

Đậu bắp(Danh từ)
Đậu quả thuôn dài [giống bắp ngô con], có khía và lông mịn, chứa nhiều chất nhờn, thường dùng nấu canh chua
Okra — a long, ribbed, fuzzy-surfaced green pod (similar in shape to a small corn) that contains a slimy, mucilaginous interior; commonly used in cooking, especially in sour soups and stews.
秋葵
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đậu bắp — English: (formal) okra; (informal) lady’s finger. Danh từ. Một loại rau quả có thân và quả dẹt dài, ăn được khi non, nhầy khi nấu, dùng trong canh, xào hoặc nấu chua. Dùng từ formal “okra” trong văn viết, thực đơn quốc tế; dùng “lady’s finger” khi nói thân mật hoặc ở một số vùng nói tiếng Anh, còn “đậu bắp” là từ phổ thông trong tiếng Việt.
đậu bắp — English: (formal) okra; (informal) lady’s finger. Danh từ. Một loại rau quả có thân và quả dẹt dài, ăn được khi non, nhầy khi nấu, dùng trong canh, xào hoặc nấu chua. Dùng từ formal “okra” trong văn viết, thực đơn quốc tế; dùng “lady’s finger” khi nói thân mật hoặc ở một số vùng nói tiếng Anh, còn “đậu bắp” là từ phổ thông trong tiếng Việt.
