ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đầu bếp trong tiếng Anh

Đầu bếp

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đầu bếp(Danh từ)

01

Người làm nghề nấu ăn

Chef — a person whose job is to cook and manage food preparation in a restaurant or kitchen.

厨师

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người nấu ăn chính

Head chef — the main cook in a kitchen who is in charge of preparing meals and overseeing other cooks

主厨

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đầu bếp/

đầu bếp — (formal: chef) (informal: cook) ; danh từ. Người chuyên nấu ăn trong nhà hàng, bếp ăn hoặc phục vụ ẩm thực; chỉ người có kỹ năng chế biến món ăn. Dùng “chef” (formal) khi nói về chuyên môn, chức danh hoặc môi trường chuyên nghiệp; dùng “cook” (informal) cho người nấu bình thường, công việc hàng ngày hoặc miêu tả tổng quát không nhấn vào chuyên môn.

đầu bếp — (formal: chef) (informal: cook) ; danh từ. Người chuyên nấu ăn trong nhà hàng, bếp ăn hoặc phục vụ ẩm thực; chỉ người có kỹ năng chế biến món ăn. Dùng “chef” (formal) khi nói về chuyên môn, chức danh hoặc môi trường chuyên nghiệp; dùng “cook” (informal) cho người nấu bình thường, công việc hàng ngày hoặc miêu tả tổng quát không nhấn vào chuyên môn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.