Đau bụng

Đau bụng(Tính từ)
Khó chịu trong bụng
Having an uncomfortable or painful feeling in the stomach (stomachache)
肚子疼
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đau bụng — abdominal pain (formal) / stomachache (informal). Danh từ: chỉ cảm giác đau hoặc khó chịu ở vùng bụng. Định nghĩa ngắn: cảm giác đau, quặn, âm ỉ hoặc căng tức ở vùng tử cung, rốn đến phần dưới bụng tùy nguyên nhân. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong văn bản y tế, báo cáo; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, khi mô tả triệu chứng với người thân hoặc bạn bè.
đau bụng — abdominal pain (formal) / stomachache (informal). Danh từ: chỉ cảm giác đau hoặc khó chịu ở vùng bụng. Định nghĩa ngắn: cảm giác đau, quặn, âm ỉ hoặc căng tức ở vùng tử cung, rốn đến phần dưới bụng tùy nguyên nhân. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong văn bản y tế, báo cáo; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, khi mô tả triệu chứng với người thân hoặc bạn bè.
