ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dấu chấm hết trong tiếng Anh

Dấu chấm hết

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dấu chấm hết (Danh từ)

01

Ký hiệu dấu chấm (.) đặt ở cuối câu để kết thúc câu

Period — the dot (.) placed at the end of a sentence to show that the sentence has finished.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Biểu tượng đặc trưng dùng để đánh dấu sự kết thúc hoặc chấm dứt hoàn toàn của một việc gì đó

A symbol or sign that marks the end or complete finish of something; a final ending

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dấu chấm hết/

dấu chấm hết (English: full stop/period) *(formal)*; không có dạng thân mật phổ biến. Danh từ: ký hiệu chấm (.) kết thúc câu. Định nghĩa ngắn: dấu chấm kết thúc một câu trọn vẹn, kết thúc ý tưởng hoặc tuyên bố. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết trang trọng và thông thường để kết thúc câu; không có dạng thông tục thay thế, trong giao tiếp nói thường dùng dấu chấm khi đề cập tới kết thúc văn bản.

dấu chấm hết (English: full stop/period) *(formal)*; không có dạng thân mật phổ biến. Danh từ: ký hiệu chấm (.) kết thúc câu. Định nghĩa ngắn: dấu chấm kết thúc một câu trọn vẹn, kết thúc ý tưởng hoặc tuyên bố. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết trang trọng và thông thường để kết thúc câu; không có dạng thông tục thay thế, trong giao tiếp nói thường dùng dấu chấm khi đề cập tới kết thúc văn bản.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.