ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đau dây thần kinh trong tiếng Anh

Đau dây thần kinh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đau dây thần kinh(Danh từ)

01

Chứng đau xuất hiện dọc theo đường đi của một hoặc nhiều dây thần kinh, thường do bệnh lý thần kinh hoặc tổn thương.

Nerve pain — pain that follows the path of one or more nerves, usually caused by nerve damage or a nerve disorder (also called neuralgia)

神经痛

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đau dây thần kinh/

(formal) “nerve pain” (informal) không phổ biến; danh từ. Danh từ chỉ tình trạng đau do tổn thương hoặc kích thích dây thần kinh, thường đau nhói, rát hoặc tê. Dùng thuật ngữ chính xác trong văn bản y tế, trao đổi với bác sĩ hoặc hồ sơ bệnh án; có thể chỉ nói “đau dây thần kinh” trong giao tiếp bình thường. Khi cần diễn đạt đơn giản, bệnh nhân hay nói “đau dây thần kinh” mà không dùng thuật ngữ chuyên môn.

(formal) “nerve pain” (informal) không phổ biến; danh từ. Danh từ chỉ tình trạng đau do tổn thương hoặc kích thích dây thần kinh, thường đau nhói, rát hoặc tê. Dùng thuật ngữ chính xác trong văn bản y tế, trao đổi với bác sĩ hoặc hồ sơ bệnh án; có thể chỉ nói “đau dây thần kinh” trong giao tiếp bình thường. Khi cần diễn đạt đơn giản, bệnh nhân hay nói “đau dây thần kinh” mà không dùng thuật ngữ chuyên môn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.