Đau dây thần kinh

Đau dây thần kinh(Danh từ)
Chứng đau xuất hiện dọc theo đường đi của một hoặc nhiều dây thần kinh, thường do bệnh lý thần kinh hoặc tổn thương.
Nerve pain — pain that follows the path of one or more nerves, usually caused by nerve damage or a nerve disorder (also called neuralgia)
神经痛
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) “nerve pain” (informal) không phổ biến; danh từ. Danh từ chỉ tình trạng đau do tổn thương hoặc kích thích dây thần kinh, thường đau nhói, rát hoặc tê. Dùng thuật ngữ chính xác trong văn bản y tế, trao đổi với bác sĩ hoặc hồ sơ bệnh án; có thể chỉ nói “đau dây thần kinh” trong giao tiếp bình thường. Khi cần diễn đạt đơn giản, bệnh nhân hay nói “đau dây thần kinh” mà không dùng thuật ngữ chuyên môn.
(formal) “nerve pain” (informal) không phổ biến; danh từ. Danh từ chỉ tình trạng đau do tổn thương hoặc kích thích dây thần kinh, thường đau nhói, rát hoặc tê. Dùng thuật ngữ chính xác trong văn bản y tế, trao đổi với bác sĩ hoặc hồ sơ bệnh án; có thể chỉ nói “đau dây thần kinh” trong giao tiếp bình thường. Khi cần diễn đạt đơn giản, bệnh nhân hay nói “đau dây thần kinh” mà không dùng thuật ngữ chuyên môn.
