Đầu đọc

Đầu đọc(Danh từ)
Bộ phận trong các thiết bị lắp ngoài của máy tính [như ổ đĩa cứng, ổ đĩa CD, băng từ, v.v.], chỉ đọc các thông tin đã ghi trên các thiết bị để chuyển vào máy tính mà không ghi được các thông tin từ máy tính lên các thiết bị; phân biệt với đầu ghi
A read-only drive or read head: a part of external or removable computer devices (such as hard drives, CD drives, tape drives, etc.) that can read information stored on the device and transfer it to the computer but cannot write data from the computer to the device. Contrasts with a write or
只读驱动器
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đầu đọc — English: reader head (formal). Danh từ. Đầu đọc là bộ phận tiếp nhận dữ liệu hoặc tín hiệu từ phương tiện lưu trữ, cảm biến hoặc luồng truyền trong các thiết bị điện tử và máy tính. Dùng từ chính xác trong tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn sửa chữa hoặc mô tả phần cứng; trong giao tiếp thân mật có thể nói đơn giản là “đầu” hoặc “đầu đọc dữ liệu” để dễ hiểu.
đầu đọc — English: reader head (formal). Danh từ. Đầu đọc là bộ phận tiếp nhận dữ liệu hoặc tín hiệu từ phương tiện lưu trữ, cảm biến hoặc luồng truyền trong các thiết bị điện tử và máy tính. Dùng từ chính xác trong tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn sửa chữa hoặc mô tả phần cứng; trong giao tiếp thân mật có thể nói đơn giản là “đầu” hoặc “đầu đọc dữ liệu” để dễ hiểu.
