Đau đớn

Đau đớn(Tính từ)
Đau nhiều và kéo dài [nói khái quát]
Very painful; causing a lot of pain that lasts a long time (used generally)
非常痛苦
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có tác dụng làm cho đau đớn
Causing pain; very painful or distressing
疼痛的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) painful; (informal) agonizing — tính từ. Tính từ diễn tả cảm giác đau mạnh, gay gắt về thể xác hoặc tinh thần; cũng dùng cho trải nghiệm, ký ức khiến khó chịu sâu sắc. Dùng (formal) trong văn viết, y tế, mô tả triệu chứng; dùng (informal) khi kể cảm xúc cá nhân, nhấn mạnh sự khổ sở, than trách. Phân biệt với “đau” là mức độ và tính biểu cảm cao hơn.
(formal) painful; (informal) agonizing — tính từ. Tính từ diễn tả cảm giác đau mạnh, gay gắt về thể xác hoặc tinh thần; cũng dùng cho trải nghiệm, ký ức khiến khó chịu sâu sắc. Dùng (formal) trong văn viết, y tế, mô tả triệu chứng; dùng (informal) khi kể cảm xúc cá nhân, nhấn mạnh sự khổ sở, than trách. Phân biệt với “đau” là mức độ và tính biểu cảm cao hơn.
