Đầu đũa

Đầu đũa(Danh từ)
Phần đũa để gắp thức ăn
The tip of a chopstick used for picking up food
筷子的尖端
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đầu đũa — English: chopstick tip (formal). Danh từ. Đầu đũa chỉ phần mút nhỏ của đôi đũa dùng để gắp thức ăn; thường là đầu mỏng, gần ngọn. Dùng khi nói chi tiết về bộ đũa, vệ sinh hoặc cách cầm; nói trang trọng, mô tả vật dụng. Không có dạng thân mật riêng biệt; trong giao tiếp thân thiết người ta có thể chỉ gọi chung là đũa nếu không cần nhấn vào phần đầu.
đầu đũa — English: chopstick tip (formal). Danh từ. Đầu đũa chỉ phần mút nhỏ của đôi đũa dùng để gắp thức ăn; thường là đầu mỏng, gần ngọn. Dùng khi nói chi tiết về bộ đũa, vệ sinh hoặc cách cầm; nói trang trọng, mô tả vật dụng. Không có dạng thân mật riêng biệt; trong giao tiếp thân thiết người ta có thể chỉ gọi chung là đũa nếu không cần nhấn vào phần đầu.
