ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đầu đường xó chợ trong tiếng Anh

Đầu đường xó chợ

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đầu đường xó chợ(Thành ngữ)

01

Chỉ những nơi công cộng, chỗ tụ tập hỗn tạp, ít được xem trọng trong xã hội; thường dùng để nói về người sống lang thang, lêu lổng, không nhà cửa hoặc môi trường phức tạp

A public, disorderly place or street corner where people with no fixed home or low social standing gather; used to describe vagrant, rough, or disreputable areas (and sometimes people who live a wandering, homeless, or wayward life)

公共混杂的地方

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đầu đường xó chợ/

(formal) “on the roadside” / (informal) “marginalized; nowhere people” — thành ngữ (danh từ) chỉ nơi hoặc trạng thái ở rìa xã hội, nơi vắng vẻ, ít người quan tâm. Đầu đường xó chợ mô tả vị trí vật lý hoặc những người/việc bị bỏ rơi, không được chú ý. Dùng hình thức trang trọng khi mô tả địa điểm hoặc văn viết; dùng ngôn ngữ thân mật khi nói về con người bị thiệt thòi trong giao tiếp hàng ngày.

(formal) “on the roadside” / (informal) “marginalized; nowhere people” — thành ngữ (danh từ) chỉ nơi hoặc trạng thái ở rìa xã hội, nơi vắng vẻ, ít người quan tâm. Đầu đường xó chợ mô tả vị trí vật lý hoặc những người/việc bị bỏ rơi, không được chú ý. Dùng hình thức trang trọng khi mô tả địa điểm hoặc văn viết; dùng ngôn ngữ thân mật khi nói về con người bị thiệt thòi trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.