Đầu đường xó chợ

Đầu đường xó chợ(Thành ngữ)
Chỉ những nơi công cộng, chỗ tụ tập hỗn tạp, ít được xem trọng trong xã hội; thường dùng để nói về người sống lang thang, lêu lổng, không nhà cửa hoặc môi trường phức tạp
A public, disorderly place or street corner where people with no fixed home or low social standing gather; used to describe vagrant, rough, or disreputable areas (and sometimes people who live a wandering, homeless, or wayward life)
公共混杂的地方
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) “on the roadside” / (informal) “marginalized; nowhere people” — thành ngữ (danh từ) chỉ nơi hoặc trạng thái ở rìa xã hội, nơi vắng vẻ, ít người quan tâm. Đầu đường xó chợ mô tả vị trí vật lý hoặc những người/việc bị bỏ rơi, không được chú ý. Dùng hình thức trang trọng khi mô tả địa điểm hoặc văn viết; dùng ngôn ngữ thân mật khi nói về con người bị thiệt thòi trong giao tiếp hàng ngày.
(formal) “on the roadside” / (informal) “marginalized; nowhere people” — thành ngữ (danh từ) chỉ nơi hoặc trạng thái ở rìa xã hội, nơi vắng vẻ, ít người quan tâm. Đầu đường xó chợ mô tả vị trí vật lý hoặc những người/việc bị bỏ rơi, không được chú ý. Dùng hình thức trang trọng khi mô tả địa điểm hoặc văn viết; dùng ngôn ngữ thân mật khi nói về con người bị thiệt thòi trong giao tiếp hàng ngày.
