ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đấu giá trong tiếng Anh

Đấu giá

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đấu giá(Động từ)

01

Xem bán đấu giá

To auction (to sell something by auction) — to offer an item for sale to the highest bidder

拍卖

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đấu giá/

English: auction (formal). Từ loại: danh từ/động từ. Định nghĩa ngắn: danh từ chỉ sự kiện bán hàng nơi người mua trả giá cao nhất được mua; động từ chỉ hành động bán hoặc mua qua việc đấu giá. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng danh từ khi nói về một phiên đấu giá; dùng động từ khi mô tả hành động tổ chức hoặc tham gia bán/mua qua đấu giá; dùng ngôn ngữ trang trọng trong văn bản pháp lý và thông báo, thông thường trong giao tiếp hàng ngày.

English: auction (formal). Từ loại: danh từ/động từ. Định nghĩa ngắn: danh từ chỉ sự kiện bán hàng nơi người mua trả giá cao nhất được mua; động từ chỉ hành động bán hoặc mua qua việc đấu giá. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng danh từ khi nói về một phiên đấu giá; dùng động từ khi mô tả hành động tổ chức hoặc tham gia bán/mua qua đấu giá; dùng ngôn ngữ trang trọng trong văn bản pháp lý và thông báo, thông thường trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.