Đấu giá

Đấu giá(Động từ)
Xem bán đấu giá
To auction (to sell something by auction) — to offer an item for sale to the highest bidder
拍卖
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
English: auction (formal). Từ loại: danh từ/động từ. Định nghĩa ngắn: danh từ chỉ sự kiện bán hàng nơi người mua trả giá cao nhất được mua; động từ chỉ hành động bán hoặc mua qua việc đấu giá. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng danh từ khi nói về một phiên đấu giá; dùng động từ khi mô tả hành động tổ chức hoặc tham gia bán/mua qua đấu giá; dùng ngôn ngữ trang trọng trong văn bản pháp lý và thông báo, thông thường trong giao tiếp hàng ngày.
English: auction (formal). Từ loại: danh từ/động từ. Định nghĩa ngắn: danh từ chỉ sự kiện bán hàng nơi người mua trả giá cao nhất được mua; động từ chỉ hành động bán hoặc mua qua việc đấu giá. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng danh từ khi nói về một phiên đấu giá; dùng động từ khi mô tả hành động tổ chức hoặc tham gia bán/mua qua đấu giá; dùng ngôn ngữ trang trọng trong văn bản pháp lý và thông báo, thông thường trong giao tiếp hàng ngày.
