Đấu giao hữu

Đấu giao hữu(Động từ)
Đấu thể thao nhằm mục đích hữu nghị, chứ không nhằm mục đích tranh giải
To play a friendly match (in sports) — to compete in a game for friendship or practice rather than to win a trophy or official title.
友谊赛
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) friendly match / exhibition match (informal) friendly game. danh từ. Đấu giao hữu là trận thi đấu không tính điểm chính thức giữa hai đội hoặc cá nhân nhằm luyện tập, thử đội hình hoặc gây quỹ, không ảnh hưởng đến thứ hạng. Dùng dạng chính thức khi viết báo, thông báo hoặc trao đổi trang trọng; dùng dạng không chính thức khi nói chuyện hàng ngày, với bạn bè hoặc người hâm mộ.
(formal) friendly match / exhibition match (informal) friendly game. danh từ. Đấu giao hữu là trận thi đấu không tính điểm chính thức giữa hai đội hoặc cá nhân nhằm luyện tập, thử đội hình hoặc gây quỹ, không ảnh hưởng đến thứ hạng. Dùng dạng chính thức khi viết báo, thông báo hoặc trao đổi trang trọng; dùng dạng không chính thức khi nói chuyện hàng ngày, với bạn bè hoặc người hâm mộ.
