ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đầu hàng trong tiếng Anh

Đầu hàng

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đầu hàng (Động từ)

01

Chịu thua và chịu chấp nhận làm theo ý muốn của đối phương

To give in; to admit defeat and accept doing what the other person wants

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chịu bất lực, không cố gắng khắc phục nữa

To give up; to stop trying because you feel powerless or unable to fix the situation

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đầu hàng/

đầu hàng: (formal) surrender; (informal) give up — động từ chỉ hành động chấm dứt kháng cự hoặc nộp mình cho đối phương. Nghĩa phổ biến là ngừng chống cự, chấp nhận thất bại hoặc giao nộp quyền kiểm soát. Dùng dạng formal khi nói về quân sự, pháp lý hoặc tình huống trang trọng; dùng informal khi nói chuyện đời thường, tâm lý cá nhân hoặc từ bỏ nỗ lực, hy vọng.

đầu hàng: (formal) surrender; (informal) give up — động từ chỉ hành động chấm dứt kháng cự hoặc nộp mình cho đối phương. Nghĩa phổ biến là ngừng chống cự, chấp nhận thất bại hoặc giao nộp quyền kiểm soát. Dùng dạng formal khi nói về quân sự, pháp lý hoặc tình huống trang trọng; dùng informal khi nói chuyện đời thường, tâm lý cá nhân hoặc từ bỏ nỗ lực, hy vọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.