Đầu hàng

Đầu hàng (Động từ)
Chịu thua và chịu chấp nhận làm theo ý muốn của đối phương
To give in; to admit defeat and accept doing what the other person wants
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chịu bất lực, không cố gắng khắc phục nữa
To give up; to stop trying because you feel powerless or unable to fix the situation
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đầu hàng: (formal) surrender; (informal) give up — động từ chỉ hành động chấm dứt kháng cự hoặc nộp mình cho đối phương. Nghĩa phổ biến là ngừng chống cự, chấp nhận thất bại hoặc giao nộp quyền kiểm soát. Dùng dạng formal khi nói về quân sự, pháp lý hoặc tình huống trang trọng; dùng informal khi nói chuyện đời thường, tâm lý cá nhân hoặc từ bỏ nỗ lực, hy vọng.
đầu hàng: (formal) surrender; (informal) give up — động từ chỉ hành động chấm dứt kháng cự hoặc nộp mình cho đối phương. Nghĩa phổ biến là ngừng chống cự, chấp nhận thất bại hoặc giao nộp quyền kiểm soát. Dùng dạng formal khi nói về quân sự, pháp lý hoặc tình huống trang trọng; dùng informal khi nói chuyện đời thường, tâm lý cá nhân hoặc từ bỏ nỗ lực, hy vọng.
