ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dấu hiệu nhận biết trong tiếng Anh

Dấu hiệu nhận biết

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dấu hiệu nhận biết(Cụm từ)

01

Biểu hiện, dấu hiệu dùng để nhận ra, phân biệt một sự vật, hiện tượng hoặc cá nhân nào đó.

A sign or signal used to recognize or distinguish an object, phenomenon, or individual.

用来识别或区分事物、现象或个体的标志或信号。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dấu hay đặc điểm dùng để nhận ra hoặc phân biệt một vật, hiện tượng, người nào đó.

A sign or characteristic used to recognize or distinguish an object, phenomenon, or person.

用来识别或区分某物、现象或人的标志或特征。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dấu hiệu nhận biết/

Dấu hiệu nhận biết trong tiếng Anh là "sign" (formal) hoặc "indicator" (informal). Đây là danh từ chỉ các đặc điểm hoặc hiện tượng giúp nhận dạng hoặc phân biệt một sự vật, sự việc. Dấu hiệu nhận biết thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức khi phân tích hoặc giải thích, còn trong giao tiếp hàng ngày có thể dùng dạng không trang trọng hơn như "indicator" để nói về các dấu hiệu dễ nhận biết hơn.

Dấu hiệu nhận biết trong tiếng Anh là "sign" (formal) hoặc "indicator" (informal). Đây là danh từ chỉ các đặc điểm hoặc hiện tượng giúp nhận dạng hoặc phân biệt một sự vật, sự việc. Dấu hiệu nhận biết thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức khi phân tích hoặc giải thích, còn trong giao tiếp hàng ngày có thể dùng dạng không trang trọng hơn như "indicator" để nói về các dấu hiệu dễ nhận biết hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.