ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dầu hoả trong tiếng Anh

Dầu hoả

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dầu hoả(Danh từ)

01

Dầu cất từ dầu mỏ, màu trong suốt, có mùi hôi, dễ cháy, thường dùng để thắp sáng, làm chất đốt

Kerosene — a clear, oily fuel distilled from petroleum, with a strong smell and easily flammable; commonly used for lighting and as a heating or cooking fuel.

煤油

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dầu hoả/

dầu hoả — (formal) kerosene; (informal) paraffin — danh từ. Dầu hoả là chất lỏng dễ cháy dùng làm nhiên liệu đun nấu, chiếu sáng hoặc chạy bếp và đèn dầu; thường tinh luyện từ dầu mỏ. Dùng dạng chính thức khi nói trong văn bản kỹ thuật, thương mại hoặc an toàn; dùng dạng thông tục (paraffin) trong giao tiếp hàng ngày, mua bán nhỏ lẻ hoặc khi nói về việc sử dụng trong gia đình.

dầu hoả — (formal) kerosene; (informal) paraffin — danh từ. Dầu hoả là chất lỏng dễ cháy dùng làm nhiên liệu đun nấu, chiếu sáng hoặc chạy bếp và đèn dầu; thường tinh luyện từ dầu mỏ. Dùng dạng chính thức khi nói trong văn bản kỹ thuật, thương mại hoặc an toàn; dùng dạng thông tục (paraffin) trong giao tiếp hàng ngày, mua bán nhỏ lẻ hoặc khi nói về việc sử dụng trong gia đình.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.