ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dấu huyền trong tiếng Anh

Dấu huyền

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dấu huyền(Danh từ)

01

Dấu chỉ thanh bằng của một âm trong tiếng Việt

The grave accent (the diacritic mark `) used in Vietnamese to indicate the falling (huyền) tone — a mark placed over a vowel to show the huyền tone (low-falling tone).

越南语中的降调符号

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dấu huyền/

dấu huyền (grave accent) (formal) — danh từ: ký hiệu phụ trên nguyên âm (è, à, ò...) chỉ âm điệu xuống trong tiếng Việt. Dùng để phân biệt thanh hỏi/ sắc/ ngã/ nặng; ảnh hưởng phát âm và nghĩa từ. Trong văn viết chuẩn và học thuật, dùng thuật ngữ (dấu huyền); trong hội thoại không chuyên có thể chỉ là “dấu” hoặc mô tả ngắn, nên tránh lẫn lộn khi giảng dạy hoặc chỉnh sửa chính tả.

dấu huyền (grave accent) (formal) — danh từ: ký hiệu phụ trên nguyên âm (è, à, ò...) chỉ âm điệu xuống trong tiếng Việt. Dùng để phân biệt thanh hỏi/ sắc/ ngã/ nặng; ảnh hưởng phát âm và nghĩa từ. Trong văn viết chuẩn và học thuật, dùng thuật ngữ (dấu huyền); trong hội thoại không chuyên có thể chỉ là “dấu” hoặc mô tả ngắn, nên tránh lẫn lộn khi giảng dạy hoặc chỉnh sửa chính tả.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.