Đầu lâu

Đầu lâu (Danh từ)
Đầu người đã bị lìa khỏi cổ
A human head that has been cut off from the neck (a severed head)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Sọ người chết đã lâu, chỉ còn trơ xương
A skull (the bones of a human head, usually referring to an old, bare skull)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đầu lâu — skull (formal). danh từ. Danh từ chỉ bộ xương phần đầu, vỏ xương bảo vệ não và cấu trúc mặt; thường ám chỉ hộp sọ khô, đôi khi mang ý nghĩa rùng rợn hoặc biểu tượng tử thần. Dùng từ chính thức trong y học, khảo cổ, khoa học; trong văn nói hoặc văn hóa đại chúng có thể dùng mang tính cảm xúc, miêu tả ghê rợn hoặc tượng trưng, không dùng cho ngôn ngữ lịch sự trang trọng.
đầu lâu — skull (formal). danh từ. Danh từ chỉ bộ xương phần đầu, vỏ xương bảo vệ não và cấu trúc mặt; thường ám chỉ hộp sọ khô, đôi khi mang ý nghĩa rùng rợn hoặc biểu tượng tử thần. Dùng từ chính thức trong y học, khảo cổ, khoa học; trong văn nói hoặc văn hóa đại chúng có thể dùng mang tính cảm xúc, miêu tả ghê rợn hoặc tượng trưng, không dùng cho ngôn ngữ lịch sự trang trọng.
