ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đầu lâu trong tiếng Anh

Đầu lâu

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đầu lâu (Danh từ)

01

Đầu người đã bị lìa khỏi cổ

A human head that has been cut off from the neck (a severed head)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Sọ người chết đã lâu, chỉ còn trơ xương

A skull (the bones of a human head, usually referring to an old, bare skull)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đầu lâu/

đầu lâu — skull (formal). danh từ. Danh từ chỉ bộ xương phần đầu, vỏ xương bảo vệ não và cấu trúc mặt; thường ám chỉ hộp sọ khô, đôi khi mang ý nghĩa rùng rợn hoặc biểu tượng tử thần. Dùng từ chính thức trong y học, khảo cổ, khoa học; trong văn nói hoặc văn hóa đại chúng có thể dùng mang tính cảm xúc, miêu tả ghê rợn hoặc tượng trưng, không dùng cho ngôn ngữ lịch sự trang trọng.

đầu lâu — skull (formal). danh từ. Danh từ chỉ bộ xương phần đầu, vỏ xương bảo vệ não và cấu trúc mặt; thường ám chỉ hộp sọ khô, đôi khi mang ý nghĩa rùng rợn hoặc biểu tượng tử thần. Dùng từ chính thức trong y học, khảo cổ, khoa học; trong văn nói hoặc văn hóa đại chúng có thể dùng mang tính cảm xúc, miêu tả ghê rợn hoặc tượng trưng, không dùng cho ngôn ngữ lịch sự trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.