ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đau lưng trong tiếng Anh

Đau lưng

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đau lưng(Cụm từ)

01

Cảm thấy khó chịu hoặc bị tổn thương ở vùng lưng, thường do căng thẳng hoặc bệnh lý.

Back pain — feeling discomfort or pain in the back area, often caused by strain, injury, or medical conditions.

背痛

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đau lưng/

(formal) back pain, (informal) sore back — danh từ. Đau lưng: cảm giác đau, nhức hoặc căng ở vùng thắt lưng hoặc cột sống dưới do căng cơ, tư thế xấu, chấn thương hoặc bệnh lý. Dùng từ trang trọng trong y tế, hồ sơ bệnh án và khi trao đổi với bác sĩ; dùng cách nói thân mật “sore back” hoặc mô tả ngắn gọn trong giao tiếp hằng ngày với bạn bè và gia đình.

(formal) back pain, (informal) sore back — danh từ. Đau lưng: cảm giác đau, nhức hoặc căng ở vùng thắt lưng hoặc cột sống dưới do căng cơ, tư thế xấu, chấn thương hoặc bệnh lý. Dùng từ trang trọng trong y tế, hồ sơ bệnh án và khi trao đổi với bác sĩ; dùng cách nói thân mật “sore back” hoặc mô tả ngắn gọn trong giao tiếp hằng ngày với bạn bè và gia đình.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.