Đau lưng

Đau lưng(Cụm từ)
Cảm thấy khó chịu hoặc bị tổn thương ở vùng lưng, thường do căng thẳng hoặc bệnh lý.
Back pain — feeling discomfort or pain in the back area, often caused by strain, injury, or medical conditions.
背痛
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) back pain, (informal) sore back — danh từ. Đau lưng: cảm giác đau, nhức hoặc căng ở vùng thắt lưng hoặc cột sống dưới do căng cơ, tư thế xấu, chấn thương hoặc bệnh lý. Dùng từ trang trọng trong y tế, hồ sơ bệnh án và khi trao đổi với bác sĩ; dùng cách nói thân mật “sore back” hoặc mô tả ngắn gọn trong giao tiếp hằng ngày với bạn bè và gia đình.
(formal) back pain, (informal) sore back — danh từ. Đau lưng: cảm giác đau, nhức hoặc căng ở vùng thắt lưng hoặc cột sống dưới do căng cơ, tư thế xấu, chấn thương hoặc bệnh lý. Dùng từ trang trọng trong y tế, hồ sơ bệnh án và khi trao đổi với bác sĩ; dùng cách nói thân mật “sore back” hoặc mô tả ngắn gọn trong giao tiếp hằng ngày với bạn bè và gia đình.
