ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dấu mốc trong tiếng Anh

Dấu mốc

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dấu mốc(Danh từ)

01

Dấu hiệu, điểm đặc trưng, điểm nhận biết để đánh dấu một sự kiện, giai đoạn quan trọng hoặc mốc giới hạn của một không gian, địa điểm.

A sign or marker that indicates an important event, stage, or the boundary/limit of a place. Often used for milestone, landmark, or notable point that marks progress or a specific spot.

标志,里程碑

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dấu mốc/

dấu mốc — milestone (formal). danh từ. Danh từ chỉ sự kiện, thời điểm quan trọng làm cột mốc để đo lường tiến triển hoặc thay đổi trong quá trình, dự án, lịch sử. Dùng trong văn viết, báo cáo, công việc khi nhấn mạnh kết quả hoặc giai đoạn quan trọng; có thể dùng ngắn gọn trong giao tiếp hàng ngày nhưng giữ (formal) trong tình huống chuyên nghiệp hoặc trang trọng.

dấu mốc — milestone (formal). danh từ. Danh từ chỉ sự kiện, thời điểm quan trọng làm cột mốc để đo lường tiến triển hoặc thay đổi trong quá trình, dự án, lịch sử. Dùng trong văn viết, báo cáo, công việc khi nhấn mạnh kết quả hoặc giai đoạn quan trọng; có thể dùng ngắn gọn trong giao tiếp hàng ngày nhưng giữ (formal) trong tình huống chuyên nghiệp hoặc trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.