Dấu mốc

Dấu mốc(Danh từ)
Dấu hiệu, điểm đặc trưng, điểm nhận biết để đánh dấu một sự kiện, giai đoạn quan trọng hoặc mốc giới hạn của một không gian, địa điểm.
A sign or marker that indicates an important event, stage, or the boundary/limit of a place. Often used for milestone, landmark, or notable point that marks progress or a specific spot.
标志,里程碑
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dấu mốc — milestone (formal). danh từ. Danh từ chỉ sự kiện, thời điểm quan trọng làm cột mốc để đo lường tiến triển hoặc thay đổi trong quá trình, dự án, lịch sử. Dùng trong văn viết, báo cáo, công việc khi nhấn mạnh kết quả hoặc giai đoạn quan trọng; có thể dùng ngắn gọn trong giao tiếp hàng ngày nhưng giữ (formal) trong tình huống chuyên nghiệp hoặc trang trọng.
dấu mốc — milestone (formal). danh từ. Danh từ chỉ sự kiện, thời điểm quan trọng làm cột mốc để đo lường tiến triển hoặc thay đổi trong quá trình, dự án, lịch sử. Dùng trong văn viết, báo cáo, công việc khi nhấn mạnh kết quả hoặc giai đoạn quan trọng; có thể dùng ngắn gọn trong giao tiếp hàng ngày nhưng giữ (formal) trong tình huống chuyên nghiệp hoặc trang trọng.
