Đầu năm

Đầu năm(Danh từ)
Thời gian bắt đầu của năm mới, thường là những ngày đầu tiên sau Tết Nguyên đán hoặc ngày 1 tháng 1 dương lịch.
The beginning of the year — the first days of the new year (often the days right after Tết Nguyên Đán or January 1st)
新年的开始
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đầu năm — English: (formal) beginning of the year; (informal) start of the year. Từ loại: danh từ chỉ thời điểm. Định nghĩa ngắn: khoảng thời gian ngay khi năm mới bắt đầu, thường tháng một hoặc vài tuần đầu năm. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo chí, giao tiếp trang trọng; dùng (informal) trong hội thoại thân mật, tin nhắn hoặc khi nói chung về thời điểm ban đầu của năm.
đầu năm — English: (formal) beginning of the year; (informal) start of the year. Từ loại: danh từ chỉ thời điểm. Định nghĩa ngắn: khoảng thời gian ngay khi năm mới bắt đầu, thường tháng một hoặc vài tuần đầu năm. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo chí, giao tiếp trang trọng; dùng (informal) trong hội thoại thân mật, tin nhắn hoặc khi nói chung về thời điểm ban đầu của năm.
