Đậu nành

Đậu nành (Danh từ)
Xem đậu tương
Soybean (also called soya bean) — the legume used to make soy products like tofu, soy milk, and soy sauce
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đậu nành: (formal) soybean; (informal) soy. Danh từ. Là loại cây họ đậu và hạt giàu protein dùng làm thực phẩm và nguyên liệu chế biến (sữa đậu nành, đậu phụ, dầu). Dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi nói về nông nghiệp, dinh dưỡng hoặc nhãn mác sản phẩm; dùng dạng informal “soy” trong giao tiếp hàng ngày, quảng cáo thân thiện hoặc khi rút gọn tên món, thương hiệu.
đậu nành: (formal) soybean; (informal) soy. Danh từ. Là loại cây họ đậu và hạt giàu protein dùng làm thực phẩm và nguyên liệu chế biến (sữa đậu nành, đậu phụ, dầu). Dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi nói về nông nghiệp, dinh dưỡng hoặc nhãn mác sản phẩm; dùng dạng informal “soy” trong giao tiếp hàng ngày, quảng cáo thân thiện hoặc khi rút gọn tên món, thương hiệu.
