Dấu ngoặc kép

Dấu ngoặc kép(Danh từ)
Dấu dùng trước và sau một câu dẫn chứng hay lời phát biểu " "
Quotation marks — the punctuation marks (" ") placed before and after a direct quote or spoken words
引号
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"dấu ngoặc kép" — English: "quotation marks" (formal). Danh từ: ký hiệu dùng để giới thiệu lời trích, trích dẫn hoặc nhấn mạnh. Định nghĩa ngắn: hai ký hiệu đặt trước và sau cụm từ hoặc câu để ghi rõ đó là lời của người khác hoặc để tạo điểm nhấn. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong văn viết chính thức và báo chí (formal); không có dạng informal phổ biến, chỉ tránh dùng thay cho dấu gạch ngang hoặc để trích dẫn ý tưởng không chính thức.
"dấu ngoặc kép" — English: "quotation marks" (formal). Danh từ: ký hiệu dùng để giới thiệu lời trích, trích dẫn hoặc nhấn mạnh. Định nghĩa ngắn: hai ký hiệu đặt trước và sau cụm từ hoặc câu để ghi rõ đó là lời của người khác hoặc để tạo điểm nhấn. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong văn viết chính thức và báo chí (formal); không có dạng informal phổ biến, chỉ tránh dùng thay cho dấu gạch ngang hoặc để trích dẫn ý tưởng không chính thức.
