Dấu phẩy

Dấu phẩy(Danh từ)
Dấu câu dùng để ngăn cách các thành phần trong câu, biểu thị chỗ ngừng hơi ngắn khi nói, thường có hình dấu phẩy (,)
Comma — a punctuation mark (,) used to separate parts of a sentence and show a short pause when speaking.
逗号
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) comma; (informal) dấu phẩy — danh từ. Dấu câu hình dấu nhỏ (,) dùng để ngăn cách các phần trong câu: liệt kê, tách mệnh đề phụ, hoặc trước liên từ. Nghĩa phổ biến là phân tách ý để câu rõ ràng và tránh hiểu nhầm. Dùng dạng chính thức trong văn viết, báo chí, học thuật; trong giao tiếp thoải mái vẫn gọi là dấu phẩy nhưng có thể lược thao tác hoặc dùng ngắt giọng thay vì viết.
(formal) comma; (informal) dấu phẩy — danh từ. Dấu câu hình dấu nhỏ (,) dùng để ngăn cách các phần trong câu: liệt kê, tách mệnh đề phụ, hoặc trước liên từ. Nghĩa phổ biến là phân tách ý để câu rõ ràng và tránh hiểu nhầm. Dùng dạng chính thức trong văn viết, báo chí, học thuật; trong giao tiếp thoải mái vẫn gọi là dấu phẩy nhưng có thể lược thao tác hoặc dùng ngắt giọng thay vì viết.
