ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dầu phộng trong tiếng Anh

Dầu phộng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dầu phộng(Danh từ)

01

Dầu lạc

Peanut oil (also called groundnut oil) — oil made from peanuts, commonly used in cooking

花生油

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dầu phộng/

dầu phộng: (formal) peanut oil; (informal) dầu lạc. danh từ. Dầu thực vật chiết xuất từ hạt lạc, dùng để xào, rán, trộn salad và trong chế biến thực phẩm. Làm tăng hương vị nhẹ, chịu nhiệt trung bình đến cao. Dùng từ “dầu phộng” trong bối cảnh chính thức, nhãn thực phẩm và công thức; “dầu lạc” phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và ở các vùng miền.

dầu phộng: (formal) peanut oil; (informal) dầu lạc. danh từ. Dầu thực vật chiết xuất từ hạt lạc, dùng để xào, rán, trộn salad và trong chế biến thực phẩm. Làm tăng hương vị nhẹ, chịu nhiệt trung bình đến cao. Dùng từ “dầu phộng” trong bối cảnh chính thức, nhãn thực phẩm và công thức; “dầu lạc” phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và ở các vùng miền.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.