Đau răng

Đau răng (Danh từ)
Tình trạng răng bị tổn thương hoặc bị kích thích gây cảm giác khó chịu, nhói hoặc liên tục ở vùng răng.
Toothache — pain, throbbing, or continuous discomfort in a tooth or the area around it, often caused by damage or irritation.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đau răng — toothache (formal) / tooth pain (informal). Danh từ. Đau răng là cảm giác đau nhói hoặc âm ỉ ở một hoặc nhiều răng và vùng lợi xung quanh do sâu răng, nhiễm trùng, tổn thương hoặc nhạy cảm. Dùng dạng chính thức khi trao đổi với bác sĩ, hồ sơ y tế hoặc văn bản; dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói chuyện hàng ngày với bạn bè hoặc mô tả triệu chứng nhanh.
đau răng — toothache (formal) / tooth pain (informal). Danh từ. Đau răng là cảm giác đau nhói hoặc âm ỉ ở một hoặc nhiều răng và vùng lợi xung quanh do sâu răng, nhiễm trùng, tổn thương hoặc nhạy cảm. Dùng dạng chính thức khi trao đổi với bác sĩ, hồ sơ y tế hoặc văn bản; dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói chuyện hàng ngày với bạn bè hoặc mô tả triệu chứng nhanh.
