Đầu thai

Đầu thai(Động từ)
Nhập vào một cái thai để sinh ra thành kiếp khác [theo thuyết luân hồi của đạo Phật]
To be reborn (into a new body); to take birth again according to the Buddhist belief in reincarnation
转世
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) reincarnate; (informal) be reborn — đầu thai: danh từ/động từ chỉ quá trình linh hồn tái sinh vào cơ thể mới hoặc chuyển kiếp. Nghĩa phổ biến là sinh ra lần nữa sau khi chết; dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, tín ngưỡng, triết lý luân hồi. Dùng thuật ngữ chính thức khi nói học thuật/tôn giáo, còn cách nói thân mật (be reborn) phù hợp văn nói, kể chuyện, hoặc mô tả cảm giác thay đổi sâu sắc.
(formal) reincarnate; (informal) be reborn — đầu thai: danh từ/động từ chỉ quá trình linh hồn tái sinh vào cơ thể mới hoặc chuyển kiếp. Nghĩa phổ biến là sinh ra lần nữa sau khi chết; dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, tín ngưỡng, triết lý luân hồi. Dùng thuật ngữ chính thức khi nói học thuật/tôn giáo, còn cách nói thân mật (be reborn) phù hợp văn nói, kể chuyện, hoặc mô tả cảm giác thay đổi sâu sắc.
