ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đầu thai trong tiếng Anh

Đầu thai

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đầu thai(Động từ)

01

Nhập vào một cái thai để sinh ra thành kiếp khác [theo thuyết luân hồi của đạo Phật]

To be reborn (into a new body); to take birth again according to the Buddhist belief in reincarnation

转世

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đầu thai/

(formal) reincarnate; (informal) be reborn — đầu thai: danh từ/động từ chỉ quá trình linh hồn tái sinh vào cơ thể mới hoặc chuyển kiếp. Nghĩa phổ biến là sinh ra lần nữa sau khi chết; dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, tín ngưỡng, triết lý luân hồi. Dùng thuật ngữ chính thức khi nói học thuật/tôn giáo, còn cách nói thân mật (be reborn) phù hợp văn nói, kể chuyện, hoặc mô tả cảm giác thay đổi sâu sắc.

(formal) reincarnate; (informal) be reborn — đầu thai: danh từ/động từ chỉ quá trình linh hồn tái sinh vào cơ thể mới hoặc chuyển kiếp. Nghĩa phổ biến là sinh ra lần nữa sau khi chết; dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, tín ngưỡng, triết lý luân hồi. Dùng thuật ngữ chính thức khi nói học thuật/tôn giáo, còn cách nói thân mật (be reborn) phù hợp văn nói, kể chuyện, hoặc mô tả cảm giác thay đổi sâu sắc.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.