ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dấu trừ trong tiếng Anh

Dấu trừ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dấu trừ(Danh từ)

01

Ký hiệu "-" dùng để biểu thị phép trừ trong toán học hoặc làm dấu hiệu trừ đi.

The symbol "-" used to indicate subtraction in mathematics or as a negative sign.

符号“-”用于表示数学中的减法,或者用作减号的符号。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dấu trừ/

"Dấu trừ" trong tiếng Anh được dịch là "minus" (formal) hoặc "dash" (informal). Đây là danh từ chỉ ký hiệu dùng để biểu thị phép trừ trong toán học hoặc dùng để nối các phần chữ trong văn bản. Trong các tình huống trang trọng, "minus" thường dùng để nói về phép toán hoặc số âm, còn "dash" phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày khi đề cập đến dấu gạch ngang nối từ.

"Dấu trừ" trong tiếng Anh được dịch là "minus" (formal) hoặc "dash" (informal). Đây là danh từ chỉ ký hiệu dùng để biểu thị phép trừ trong toán học hoặc dùng để nối các phần chữ trong văn bản. Trong các tình huống trang trọng, "minus" thường dùng để nói về phép toán hoặc số âm, còn "dash" phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày khi đề cập đến dấu gạch ngang nối từ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.