Dấu trừ

Dấu trừ(Danh từ)
Ký hiệu "-" dùng để biểu thị phép trừ trong toán học hoặc làm dấu hiệu trừ đi.
The symbol "-" used to indicate subtraction in mathematics or as a negative sign.
符号“-”用于表示数学中的减法,或者用作减号的符号。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Dấu trừ" trong tiếng Anh được dịch là "minus" (formal) hoặc "dash" (informal). Đây là danh từ chỉ ký hiệu dùng để biểu thị phép trừ trong toán học hoặc dùng để nối các phần chữ trong văn bản. Trong các tình huống trang trọng, "minus" thường dùng để nói về phép toán hoặc số âm, còn "dash" phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày khi đề cập đến dấu gạch ngang nối từ.
"Dấu trừ" trong tiếng Anh được dịch là "minus" (formal) hoặc "dash" (informal). Đây là danh từ chỉ ký hiệu dùng để biểu thị phép trừ trong toán học hoặc dùng để nối các phần chữ trong văn bản. Trong các tình huống trang trọng, "minus" thường dùng để nói về phép toán hoặc số âm, còn "dash" phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày khi đề cập đến dấu gạch ngang nối từ.
