Dầu vừng

Dầu vừng(Danh từ)
Dầu được ép từ hạt vừng
Sesame oil — oil pressed from sesame seeds
芝麻油
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dầu vừng (sesame oil) *(formal)*. Danh từ. Dầu vừng là dầu thực vật chiết từ hạt vừng, có mùi thơm đặc trưng và màu vàng sậm, dùng để nêm, xào hoặc làm gia vị trong ẩm thực. Dùng từ trang trọng khi viết công thức, nhãn sản phẩm hoặc văn bản ẩm thực; dùng nói bình dân trong giao tiếp hàng ngày khi chỉ loại dầu gia vị này.
dầu vừng (sesame oil) *(formal)*. Danh từ. Dầu vừng là dầu thực vật chiết từ hạt vừng, có mùi thơm đặc trưng và màu vàng sậm, dùng để nêm, xào hoặc làm gia vị trong ẩm thực. Dùng từ trang trọng khi viết công thức, nhãn sản phẩm hoặc văn bản ẩm thực; dùng nói bình dân trong giao tiếp hàng ngày khi chỉ loại dầu gia vị này.
