Đậu xanh

Đậu xanh(Danh từ)
Đậu hạt nhỏ, có vỏ màu xanh lục
Mung bean — a small, green legume (bean) commonly used in cooking
绿豆
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đậu xanh — English: mung bean (formal). danh từ. Đậu xanh là hạt nhỏ màu xanh lá dùng làm thực phẩm, nấu chè, làm bột đậu, giá đỗ hoặc nguyên liệu chay. Khi nói trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc kỹ thuật chế biến, dùng từ chính thức “mung bean” (formal); trong giao tiếp hàng ngày có thể chỉ “mung” hoặc đơn giản gọi là đậu xanh (informal) để thân mật, không trang trọng.
đậu xanh — English: mung bean (formal). danh từ. Đậu xanh là hạt nhỏ màu xanh lá dùng làm thực phẩm, nấu chè, làm bột đậu, giá đỗ hoặc nguyên liệu chay. Khi nói trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc kỹ thuật chế biến, dùng từ chính thức “mung bean” (formal); trong giao tiếp hàng ngày có thể chỉ “mung” hoặc đơn giản gọi là đậu xanh (informal) để thân mật, không trang trọng.
