Đày

Đày(Động từ)
Đưa đi giam ở một nơi xa, hẻo lánh [một loại hình phạt]
To exile or banish someone — to send them away to a remote place as a form of punishment (put someone in exile or send them to a distant prison)
流放
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đày — English: (formal) exile, banishment; (informal) to send away. Từ loại: động từ chỉ hành động trục xuất hoặc đày đoạ. Nghĩa chính: buộc ai rời khỏi nơi cư trú hoặc cô lập người đó như hình phạt. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói về án phạt, lịch sử, pháp lý; dạng informal khi nói đời thường, miêu tả việc bắt ai đó đi xa hoặc xa lánh ai một cách nhẹ hơn.
đày — English: (formal) exile, banishment; (informal) to send away. Từ loại: động từ chỉ hành động trục xuất hoặc đày đoạ. Nghĩa chính: buộc ai rời khỏi nơi cư trú hoặc cô lập người đó như hình phạt. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói về án phạt, lịch sử, pháp lý; dạng informal khi nói đời thường, miêu tả việc bắt ai đó đi xa hoặc xa lánh ai một cách nhẹ hơn.
