ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đấy trong tiếng Anh

Đấy

Đại từTrợ từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đấy (Đại từ)

01

Từ dùng để chỉ một sự vật, địa điểm, thời điểm hoặc sự việc đã được xác định, được nói đến, nhưng không ở vào vị trí người nói, hoặc không ở vào lúc đang nói

A word used to point to or refer to a thing, place, time, or event that has been identified or mentioned already but is not at the speaker’s location or not happening at the moment of speaking (equivalent to “there” or “that” when pointing something out)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Từ dùng để chỉ một sự vật, địa điểm, thời điểm hoặc sự việc được xác định là có, tuy không biết cụ thể

A word used to point to or identify something, a place, a time, or an event that is known to exist but not specified in detail (similar to “that” or “there” in English)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Từ người nói dùng để gọi người đối thoại một cách thân mật, hoặc trịch thượng, sỗ sàng; đối lập với đây [là từ người nói dùng để tự xưng]

A pronoun used by the speaker to address the listener in a familiar, sometimes cheeky or condescending way (contrasts with “đây,” which the speaker uses to refer to themselves). Examples: “Bạn đấy!” (Hey you!), or used at sentence end to emphasize — “Đừng làm thế đấy!” (Don’t do that, you!).

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Đấy (Trợ từ)

01

Từ biểu thị ý nhấn mạnh về tính chất xác định, đích xác của điều được nói đến

A particle used to emphasize that something is definite, exact, or certain (e.g., “that one for sure” or “exactly that”)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đấy/

đấy — English: (formal) there/that; (informal) really/see — phần từ chỉ vị trí và nhấn mạnh. Từ (động từ từ chỉ vị trí/tiểu từ) dùng để chỉ vật, người ở vị trí đã nhắc hoặc nhấn mạnh thông tin; nghĩa phổ biến là “ở đó” hoặc “chính là như vậy”. Dùng (formal) khi nói rõ vị trí hoặc trong văn viết; dùng (informal) để nhấn mạnh, xác nhận hoặc thu hút chú ý trong giao tiếp hàng ngày.

đấy — English: (formal) there/that; (informal) really/see — phần từ chỉ vị trí và nhấn mạnh. Từ (động từ từ chỉ vị trí/tiểu từ) dùng để chỉ vật, người ở vị trí đã nhắc hoặc nhấn mạnh thông tin; nghĩa phổ biến là “ở đó” hoặc “chính là như vậy”. Dùng (formal) khi nói rõ vị trí hoặc trong văn viết; dùng (informal) để nhấn mạnh, xác nhận hoặc thu hút chú ý trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.