Đấy

Đấy (Đại từ)
Từ dùng để chỉ một sự vật, địa điểm, thời điểm hoặc sự việc đã được xác định, được nói đến, nhưng không ở vào vị trí người nói, hoặc không ở vào lúc đang nói
A word used to point to or refer to a thing, place, time, or event that has been identified or mentioned already but is not at the speaker’s location or not happening at the moment of speaking (equivalent to “there” or “that” when pointing something out)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ dùng để chỉ một sự vật, địa điểm, thời điểm hoặc sự việc được xác định là có, tuy không biết cụ thể
A word used to point to or identify something, a place, a time, or an event that is known to exist but not specified in detail (similar to “that” or “there” in English)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ người nói dùng để gọi người đối thoại một cách thân mật, hoặc trịch thượng, sỗ sàng; đối lập với đây [là từ người nói dùng để tự xưng]
A pronoun used by the speaker to address the listener in a familiar, sometimes cheeky or condescending way (contrasts with “đây,” which the speaker uses to refer to themselves). Examples: “Bạn đấy!” (Hey you!), or used at sentence end to emphasize — “Đừng làm thế đấy!” (Don’t do that, you!).
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đấy (Trợ từ)
Từ biểu thị ý nhấn mạnh về tính chất xác định, đích xác của điều được nói đến
A particle used to emphasize that something is definite, exact, or certain (e.g., “that one for sure” or “exactly that”)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đấy — English: (formal) there/that; (informal) really/see — phần từ chỉ vị trí và nhấn mạnh. Từ (động từ từ chỉ vị trí/tiểu từ) dùng để chỉ vật, người ở vị trí đã nhắc hoặc nhấn mạnh thông tin; nghĩa phổ biến là “ở đó” hoặc “chính là như vậy”. Dùng (formal) khi nói rõ vị trí hoặc trong văn viết; dùng (informal) để nhấn mạnh, xác nhận hoặc thu hút chú ý trong giao tiếp hàng ngày.
đấy — English: (formal) there/that; (informal) really/see — phần từ chỉ vị trí và nhấn mạnh. Từ (động từ từ chỉ vị trí/tiểu từ) dùng để chỉ vật, người ở vị trí đã nhắc hoặc nhấn mạnh thông tin; nghĩa phổ biến là “ở đó” hoặc “chính là như vậy”. Dùng (formal) khi nói rõ vị trí hoặc trong văn viết; dùng (informal) để nhấn mạnh, xác nhận hoặc thu hút chú ý trong giao tiếp hàng ngày.
