Dạy

Dạy(Động từ)
Truyền đạt lại tri thức hoặc kĩ năng một cách có phương pháp
To teach — to convey knowledge or skills to someone in a systematic or organized way
教导
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làm cho biết điều phải trái, biết cách tu dưỡng và đối xử
To teach or instruct someone how to behave properly; to educate someone in right and wrong, manners, or personal conduct
教育
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tập cho động vật có thói quen biết làm việc gì đó một cách thành thạo, tựa như người
To train (an animal) to learn a habit or skill so it can do something reliably, almost like a person
教动物技能
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dạy: teach (formal) / teach, instruct (informal). Động từ chỉ hành động truyền đạt kiến thức, kỹ năng hoặc hướng dẫn người khác học một môn học hoặc làm việc gì đó. Sử dụng dạng formal khi nói trong môi trường học thuật, công văn hoặc giới thiệu nghề nghiệp; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, giữa bạn bè, phụ huynh với con cái hoặc khi mô tả hành động hướng dẫn đơn giản.
dạy: teach (formal) / teach, instruct (informal). Động từ chỉ hành động truyền đạt kiến thức, kỹ năng hoặc hướng dẫn người khác học một môn học hoặc làm việc gì đó. Sử dụng dạng formal khi nói trong môi trường học thuật, công văn hoặc giới thiệu nghề nghiệp; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, giữa bạn bè, phụ huynh với con cái hoặc khi mô tả hành động hướng dẫn đơn giản.
