ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dạy trong tiếng Anh

Dạy

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dạy(Động từ)

01

Truyền đạt lại tri thức hoặc kĩ năng một cách có phương pháp

To teach — to convey knowledge or skills to someone in a systematic or organized way

教导

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Làm cho biết điều phải trái, biết cách tu dưỡng và đối xử

To teach or instruct someone how to behave properly; to educate someone in right and wrong, manners, or personal conduct

教育

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Tập cho động vật có thói quen biết làm việc gì đó một cách thành thạo, tựa như người

To train (an animal) to learn a habit or skill so it can do something reliably, almost like a person

教动物技能

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dạy/

dạy: teach (formal) / teach, instruct (informal). Động từ chỉ hành động truyền đạt kiến thức, kỹ năng hoặc hướng dẫn người khác học một môn học hoặc làm việc gì đó. Sử dụng dạng formal khi nói trong môi trường học thuật, công văn hoặc giới thiệu nghề nghiệp; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, giữa bạn bè, phụ huynh với con cái hoặc khi mô tả hành động hướng dẫn đơn giản.

dạy: teach (formal) / teach, instruct (informal). Động từ chỉ hành động truyền đạt kiến thức, kỹ năng hoặc hướng dẫn người khác học một môn học hoặc làm việc gì đó. Sử dụng dạng formal khi nói trong môi trường học thuật, công văn hoặc giới thiệu nghề nghiệp; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, giữa bạn bè, phụ huynh với con cái hoặc khi mô tả hành động hướng dẫn đơn giản.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.