Đay ấn độ

Đay ấn độ (Danh từ)
Xem cần sa
Indian hemp (a plant used to make cannabis/marijuana) — often refers to the cannabis plant used for producing marijuana
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đay ấn độ — English: jute (formal). Danh từ. Đay ấn độ là sợi thực vật từ cây đay, dùng để dệt vải thô, bao bì và dây thừng; phổ biến trong công nghiệp và thủ công. Dùng thuật ngữ formal khi nói về vật liệu, sản phẩm công nghiệp hoặc tài liệu kỹ thuật; ít khi có dạng informal riêng biệt, trong hội thoại có thể gọi tắt là “đay”.
đay ấn độ — English: jute (formal). Danh từ. Đay ấn độ là sợi thực vật từ cây đay, dùng để dệt vải thô, bao bì và dây thừng; phổ biến trong công nghiệp và thủ công. Dùng thuật ngữ formal khi nói về vật liệu, sản phẩm công nghiệp hoặc tài liệu kỹ thuật; ít khi có dạng informal riêng biệt, trong hội thoại có thể gọi tắt là “đay”.
